辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chương trình hạt nhân" (1件)

chương trình hạt nhân
日本語 フ核計画
マイ単語
Vấn đề mấu chốt chính là Iran từ chối chấm dứt chương trình hạt nhân.
核心的な問題は、イランが核計画の終結を拒否したことでした。

swap_horiz 類語検索結果 "chương trình hạt nhân" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "chương trình hạt nhân" (1件)

Vấn đề mấu chốt chính là Iran từ chối chấm dứt chương trình hạt nhân.
核心的な問題は、イランが核計画の終結を拒否したことでした。